menu_book
見出し語検索結果 "kiệt sức" (1件)
kiệt sức
日本語
形疲れ果てる
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
夜まで残業して疲れ果てた
swap_horiz
類語検索結果 "kiệt sức" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kiệt sức" (1件)
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
夜まで残業して疲れ果てた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)